quả cân

Học thuật
Thân thiện
quả cân

Người bán hàng đặt quả cân lên đĩa cân để cân gói đường.

Definition

Noun: 1. A weight: An object of a precisely known and standardized mass, used with a scale or balance to determine the mass of other objects. 2. A counterweight: A heavy object used to provide balance or stability.

Usage Examples
  • Noun:
    • Người bán hàng đặt một quả cân 1kg lên đĩa cân. (The shopkeeper placed a 1kg weight on the scale pan.)
    • Bộ quả cân này được dùng trong phòng thí nghiệm. (This set of weights is used in the laboratory.)
    • Cần tìm một quả cân phù hợp để cân bằng cánh cửa. (We need to find a suitable counterweight to balance the door.)
Advanced Usage
  • "Chuẩn như quả cân": An idiom meaning "extremely accurate, precise, or reliable," comparing something to the exactness of a standard weight.
    • Chiếc đồng hồ của anh ấy chạy chuẩn như quả cân. (His watch runs as precise as a standard weight.)
Variants and Related Words
  • Cân (verb/noun): To weigh; a scale/balance.
  • Cân bằng (verb/adjective): To balance; balanced, equilibrium.
  • Trọng lượng (noun): Weight (as a physical force due to gravity).
  • Khối lượng (noun): Mass.
Synonyms
  • Tạ (noun): A unit of weight (100 kg in modern Vietnam) or a heavy weight, like a stone weight.
  • Vật nặng (noun): A heavy object.
Related Phrases
  • Quả cân tiêu chuẩn: Standard weight.
  • Quả cân kiểm định: Calibration weight.
  • Đặt quả cân lên: To place a weight on.
  • Cân bằng bằng quả cân: To balance using a counterweight.
quả cân

Người bán hàng đặt quả cân lên đĩa cân để cân gói đường.

noun
  1. weight

Từ gần giống

Từ chứa "quả cân"